Bài đăng

Trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa

Hình ảnh
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa được biết đến là chủ đề từ vựng khó do chúng có một khối lượng kiến thức khổng lồ. Vì vậy, việc học tiếng Anh chuyên ngành y là trở ngại của nhiều người. Trong bài viết này, duhoctms.edu.vn sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về y khoa, hữu ích nhất để bạn áp dụng. 1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa 1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa chỉ các loại bệnh viện STT Từ vựng Ngữ nghĩa 1 Hospital /ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện 2 Mental /ˈmentl/ Psychiatric hospital /ˌsaɪkiˈætrɪk ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện tâm thần 3 General hospital /ˈdʒenrəl ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện đa khoa 4 Field hospital /fiːld ˈhɒspɪtl / Bệnh viện dã chiến 5 Nursing home /ˈnɜːsɪŋ/ Nhà dưỡng lão 6 Cottage hospital /ˈkɒtɪdʒ ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện tuyến dưới, Bệnh viện huyện 7 Orthopedic hospital /ˌɔːθəˈpiːdɪk ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện chỉnh hình 1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa chỉ các chuyên khoa Accident and Emergency Department ...

130+ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo, tính ngưỡng

Hình ảnh
Tôn giáo là một trong những phần quan trọng trong đời sống của tất cả chúng ta. Tôn giáo ẩn chứa rất nhiều điều thú vị và thu hút mà con người chưa thể tìm hiểu và khám phá hết. Trong bài viết hôm nay, duhoctms.edu.vn sẽ chia sẻ đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh về tôn giáo phổ biến nhất. Cùng tìm hiểu bạn nhé! 1. Tôn giáo tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, để nói về tôn giáo ta sử dụng: Religion. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh: religio. Với ý nghĩa là “tôn trọng điều linh thiêng, tôn kính thần linh“. Hay “bổn phận, sự gắn kết giữa những con người với thần linh“. Xem xét trên một cách thức nào đó thì đây là phương cách để giúp con người sống và tồn tại với sức mạnh siêu nhiên. Từ đó làm lợi ích cho vạn vật và cả con người. Tôn giáo tiếng Anh là gì? Tôn giáo đôi khi đồng nghĩa với các tín ngưỡng, thường được định nghĩa đó là niềm tin vào những điều siêu nhiên, thiêng liêng hay thần thánh. Cũng như các đạo lý, lễ nghi, tục lệ và tổ chức liên quan đến niềm tin...

70 từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm

Hình ảnh
Bạn đã biết cách gọi tên của các đồ vật quen thuộc trong văn phòng bằng tiếng Anh chưa? Hãy bổ sung những từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm qua bài viết bên dưới đây nhé! Bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức về các vật dụng tưởng chừng như quen thuộc nhưng vô cùng hữu ích đấy! 1. Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì? Văn phòng phẩm trong tiếng Anh là stationery. Trong giao tiếp, văn phòng phẩm được hiểu là các vật phẩm đơn giản phục vụ cho những hoạt động văn phòng như: giấy in, sổ, giấy viết, bút, ghim, kẹp, giấy bóng kính, túi nhựa, cặp nhựa, băng dính, hồ dán, phong bì, túi bìa cứng, sổ cặp tài liệu, băng keo giấy,… 2. Từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm Công ty, các bạn đòi hỏi phải làm việc trong môi trường tiếng Anh. Nhưng có bao giờ các bạn rơi vào tình huống muốn tìm một món đồ gì đó nhưng lại không thể đọc tên chưa? Đừng quá lo lắng, bởi những từ vựng bên dưới sẽ giúp các bạn thực hiện điều đó. 2.1. Các dụng văn phòng phẩm để bàn trong tiếng Anh Hole punch/punch: đồ bấm lỗ S...

80 từ vựng tiếng Anh về ngành công an phổ biến

Hình ảnh
Từ vựng tiếng Anh về ngành công an là một trong những chủ đề khá thú vị và quan trọng với những bạn đang theo học ngành công an, quân đội. Vậy bạn có biết về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành này chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của duhoctms.edu.vn để học tốt hơn nhé! 1. Từ vựng Tiếng Anh về ngành công an Từ vựng tiếng Anh về ngành công an khá rộng nên các bạn cần chia nhỏ thành từng chủ đề để dễ dàng học hơn nhé! 1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công an Police officer /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.səʳ/:  cảnh sát Gun /gʌn/:  khẩu súng Holster /ˈhəʊl.stəʳ/:  bao súng ngắn Handcuffs /ˈhænd.kʌfs/:  còng tay Badge /bædʒ/:  phù hiệu, quân hàm Nightstick /ˈnaɪt.stɪk/:  gậy tuần đêm Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công an Judge /dʒʌdʒ/:  thẩm phán Robes /rəʊbs/:  áo choàng (của luật sư) Gavel /ˈgæv.əl/:  cái búa Witness /ˈwɪt.nəs/:  người làm chứng Jail /dʒeɪl/:  phòng giam Detective /dɪˈtek.tɪv/:  thám tử D...

Học ngay 75 từ vựng tiếng Anh về giấc ngủ

Hình ảnh
Ngủ là hoạt động không thể thiếu, giúp bạn lấy lại năng lượng sau những giờ làm việc căng thẳng. Cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về giấc ngủ ngay bên dưới bài viết này nhé. Chắc chắn những từ vựng này sẽ giúp các bạn dễ dàng diễn đạt đầy đủ giấc ngủ trong tiếng Anh đấy! 1. Ngủ trong tiếng Anh là gì? Nhiều bạn cho rằng, ngủ trong tiếng Anh đơn giản chỉ là Sleep. Tuy nhiên tiếng Anh có rất nhiều cách để các bạn có thể diễn tả trạng thái ngủ của mình. Cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu ngay qua bài viết bên dưới nhé! 2. Cách diễn đạt các trạng thái ngủ trong tiếng Anh 2.1. Take a nap và Snooze trong giấc ngủ là gì? Bạn đã bao giờ nghe đến cụm “take a nap” chưa? Người Mỹ thường có câu “A nap is a dose” – một giấc ngủ ngắn chính là liều thuốc. “Nap” tạm dịch là “chợp mắt”, thường sử dụn để diễn ra thời gian từ 9h sáng đến 9h tối. Thời gian của “nap” thường không quy định, có thể là 30 phút cũng có thể lên đến 3 tiếng. Cách diễn đạt các trạng thái ngủ trong tiếng Anh Ti...

70 từ vựng tiếng Anh về vũ trụ hay, thông dụng nhất

Hình ảnh
Bạn là người đam mê vũ trụ, mong muốn tìm hiểu về chủ đề này. Học các từ vựng tiếng Anh về vũ trụ theo chủ đề sẽ giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng cũng như hiểu biết hơn về những bí ẩn rộng lớn, vượt ra khỏi dải thiên hà bao la. Dưới đây là tổng hợp danh sách các từ vựng tiếng Anh về vũ trụ. Hãy cùng duhoctms.edu.vn tìm hiểu ngay các từ vựng này là gì nhé! 1. Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ 1.1. Từ vựng về các hành tinh Venus /’vi:nɘs/: Kim tinh Comet /’kɒmɪt/: Sao chổi Mercury /’mɜ:kjɘri/: Thủy tinh Earth /ɜ:θ/: Trái đất Pluto /’plu:tɘʊ/: Diêm Vương Tinh Saturn /’sætɘn/: Thổ tinh Từ vựng về các hành tinh Asteroid /’æstərɔɪd/: Tiểu hành tinh Mars /mɑ:z/: Hỏa tinh Neptune /’neptju:n/: Hải Dương Tinh Sun /sʌn/: Mặt trời Uranus /’jʊɘrɘnɘs/: Thiên vương tinh Jupiter /’dʒu:pɪtɘr/: Mộc tinh 1.2. Các từ vựng về vũ trụ Orbit /’ɔ:bit/: Quỹ đạo, quay quanh Star /stɑ:/: Ngôi sao New moon /full moon/: Trăng non/trăng tròn Asteroid /’æstərɔid/: Tiểu ...